TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secateurs

UK/ˈsɛk.əˌtɜːz/ giọng máy của trình duyệt

secateurs nghĩa là kéo cắt cây.

Nghĩa của secateurs

Danh từ

  1. Kéo cắt cây.

Câu hỏi thường gặp

secateurs nghĩa là gì?

secateurs (danh từ) nghĩa là kéo cắt cây.

secateurs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secateurs: giọng Anh (UK) /ˈsɛk.əˌtɜːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.