TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secant

UK/ˈsiːkənt/ US/ˈsiːkənt/ giọng máy của trình duyệt

secant nghĩa là cắt, đường cắt, cát tuyến, hàm sec.

Nghĩa của secant

Tính từ

  1. Toán học Cắt.

Danh từ

  1. Toán học Đường cắt, cát tuyến.
  2. Sec (lượng giác).

Dạng từ của secant

Số nhiềusecants

Họ từ của secant

Câu hỏi thường gặp

secant nghĩa là gì?

secant (tính từ, danh từ) nghĩa là cắt, đường cắt, cát tuyến, hàm sec.

secant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secant: giọng Anh (UK) /ˈsiːkənt/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːkənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.