TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seceder

US/sɪ.ˈsi.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

seceder nghĩa là người rút ra khỏi, người xin ly khai.

Nghĩa của seceder

Danh từ

  1. Người rút ra khỏi (tổ chức...), người xin ly khai.

Dạng từ của seceder

Số nhiềuseceders

Câu hỏi thường gặp

seceder nghĩa là gì?

seceder (danh từ) nghĩa là người rút ra khỏi, người xin ly khai.

seceder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seceder: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈsi.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.