secluded
UK/sɪˈkluːdɪd/
US/sɪˈkludɪd/
giọng máy của trình duyệt
secluded nghĩa là hẻo lánh, ẩn dật, không chung đụng.
Nghĩa của secluded
Tính từ
- Hẻo lánh; không có nhiều người trông thấy, không có nhiều người đến thăm.
- Ẩn dật; không chung đụng, không hơn thua với ai khác.
Dạng từ của secluded
| So sánh hơn | more secluded |
| So sánh nhất | most secluded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secluded
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
secluded nghĩa là gì?
secluded (tính từ) nghĩa là hẻo lánh, ẩn dật, không chung đụng.
secluded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secluded: giọng Anh (UK) /sɪˈkluːdɪd/, giọng Mỹ (US) /sɪˈkludɪd/.