seclusion
UK/səˈkluːʒən/
US/səˈkluːʒən/
giọng máy của trình duyệt
seclusion nghĩa là sự tách biệt, sự ẩn dật, chỗ hẻo lánh, chỗ khuất nẻo.
Nghĩa của seclusion
Danh từ
- Sự tách biệt, sự ẩn dật.
- Chỗ hẻo lánh, chỗ khuất nẻo.
Dạng từ của seclusion
| Số nhiều | seclusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seclusion
Đồng nghĩa
Họ từ của seclusion
Câu hỏi thường gặp
seclusion nghĩa là gì?
seclusion (danh từ) nghĩa là sự tách biệt, sự ẩn dật, chỗ hẻo lánh, chỗ khuất nẻo.
seclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seclusion: giọng Anh (UK) /səˈkluːʒən/, giọng Mỹ (US) /səˈkluːʒən/.