TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

second hand

UK/ˌsɛkənd ˈhænd/ US/ˌsɛkənd ˈhænd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của second hand

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của second hand

Số nhiềusecond hands

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.