TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

second-mark

US/ˈsɛ.kənd.ˈmɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

second-mark nghĩa là dấu giây.

Nghĩa của second-mark

Danh từ

  1. Dấu giây (").

Câu hỏi thường gặp

second-mark nghĩa là gì?

second-mark (danh từ) nghĩa là dấu giây.

second-mark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của second-mark: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.kənd.ˈmɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.