TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

second leg

giọng máy của trình duyệt

second leg nghĩa là lượt về.

Nghĩa của second leg

Danh từ

  1. Lượt về.

Dạng từ của second leg

Số nhiềusecond legs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với second leg

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

second leg nghĩa là gì?

second leg (danh từ) nghĩa là lượt về.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.