associate
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsəʊʃi.ət/
US/əˈsoʊʃi.ət/
giọng máy của trình duyệt
associate nghĩa là kết giao, kết hợp liên hợp, cùng cộng tác, phụ.
Nghĩa của associate
Tính từ
- Kết giao, kết hợp liên hợp; liên đới.
- associate societieshội liên hiệp
- associate number(toán học) số liên đới
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cùng cộng tác, phụ, phó, trợ.
- associate editorphó tổng biên tập
Danh từ
- Bạn, bạn đồng liêu, người cùng cộng tác; đồng minh.
- Hội viên thông tin, viện sĩ thông tấn (viện hàn lâm khoa học...).
- Vật phụ thuộc (vào vật khác); vật liên kết với vật khác.
Ngoại động từ
- Kết giao, kết hợp, liên hợp, liên kết; cho gia nhập, cho cộng tác.
- to associate someone in one's businesscho ai cùng cộng tác trong công việc kinh doanh
- Liên tưởng (những ý nghĩ).
- to associate oneself indự vào, cùng cộng tác vào
Nội động từ
- Kết giao, kết bạn với, giao thiệp với; giao du với, chơi với
- Hợp sức; liên hợp lại (vì mục đích chung), liên kết lại.
- to associate with someone in doing somethinghợp sức với người nào làm việc gì
Dạng từ của associate
| Số nhiều | associates |
| Ngôi thứ ba số ít | associates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | associating |
| Quá khứ phân từ | associated |
| Quá khứ | associated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với associate
Đồng nghĩa
adjunctcohortcollaboratorcolleaguecompeerconsociatefellowsurroundforgatherattachjoinput togetheruniteaffixassemble
Trái nghĩa
Họ từ của associate
Cụm từ, thành ngữ với associate
- associate memory — Bộ nhớ liên kết.
- associate professor — Phó giáo sư.
Câu ví dụ với associate
- I don't associate with people like Tom. Tôi không liên quan tới loại người như Tom.
- Never associate with bad fellows. Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
associate nghĩa là gì?
associate (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kết giao, kết hợp liên hợp, cùng cộng tác, phụ.
associate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của associate: giọng Anh (UK) /əˈsəʊʃi.ət/, giọng Mỹ (US) /əˈsoʊʃi.ət/.