TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seconde

giọng máy của trình duyệt

seconde nghĩa là thế đỡ, thế tránh.

Nghĩa của seconde

Danh từ

  1. Thế đỡ, thế tránh (trong đấu gươm).

Dạng từ của seconde

Số nhiềusecondes

Câu hỏi thường gặp

seconde nghĩa là gì?

seconde (danh từ) nghĩa là thế đỡ, thế tránh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.