TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secondly

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛkəndli/ US/ˈsɛk.(ə)ndli/ giọng máy của trình duyệt

secondly nghĩa là hai là.

Nghĩa của secondly

Phó từ

  1. Hai là.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secondly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

secondly nghĩa là gì?

secondly (phó từ) nghĩa là hai là.

secondly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secondly: giọng Anh (UK) /ˈsɛkəndli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛk.(ə)ndli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.