secondly
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛkəndli/
US/ˈsɛk.(ə)ndli/
giọng máy của trình duyệt
secondly nghĩa là hai là.
Nghĩa của secondly
Phó từ
- Hai là.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secondly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
secondly nghĩa là gì?
secondly (phó từ) nghĩa là hai là.
secondly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secondly: giọng Anh (UK) /ˈsɛkəndli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛk.(ə)ndli/.