TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secondhand

UK/ˌsɛk(ə)n(d)ˈhænd/ US/ˌsɛk(ə)n(d)ˈhænd/ giọng máy của trình duyệt

secondhand nghĩa là cũ, mua lại, nghe gián tiếp, nghe qua trung gian.

Nghĩa của secondhand

Tính từ

  1. Cũ; mua lại (về quần áo, sách vở).
    • Secondhand book/car/suit/camerasách/xe hơi/bộ comlê/máy ảnh cũ
    • Secondhand bookshopcửa hàng sách cũ
    • I rarely buy anything secondhandTôi ít khi mua những thứ đồ dùng rồi
  2. Nghe gián tiếp, nghe qua trung gian, qua người khác (về tin tức...).
    • Secondhand gossipchuyện nhặt nhạnh qua người khác

Phó từ

  1. Gián tiếp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secondhand

Đồng nghĩa

Họ từ của secondhand

Câu ví dụ với secondhand

  • I will never buy clothes secondhand. Tôi sẽ không bao giờ mua quần áo dùng rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

secondhand nghĩa là gì?

secondhand (tính từ, phó từ) nghĩa là cũ, mua lại, nghe gián tiếp, nghe qua trung gian.

secondhand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secondhand: giọng Anh (UK) /ˌsɛk(ə)n(d)ˈhænd/, giọng Mỹ (US) /ˌsɛk(ə)n(d)ˈhænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.