TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secondment

UK/səˈkɒn(d)mənt/ US/səˈkɒn(d)mənt/ giọng máy của trình duyệt

secondment nghĩa là sự biệt phái.

Nghĩa của secondment

Danh từ

  1. Sự biệt phái.

Dạng từ của secondment

Số nhiềusecondments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secondment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

secondment nghĩa là gì?

secondment (danh từ) nghĩa là sự biệt phái.

secondment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secondment: giọng Anh (UK) /səˈkɒn(d)mənt/, giọng Mỹ (US) /səˈkɒn(d)mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.