TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seconds hand

US/ˈsɛ.kənds.ˈhænd/ giọng máy của trình duyệt

seconds hand nghĩa là kim chỉ giây.

Nghĩa của seconds hand

Danh từ

  1. Kim chỉ giây (ở đồng hồ).

Nguồn gốc từ seconds hand

Từ seconds và hand.

Câu hỏi thường gặp

seconds hand nghĩa là gì?

seconds hand (danh từ) nghĩa là kim chỉ giây.

seconds hand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seconds hand: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.kənds.ˈhænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.