secretariate Nghe giọng máy của trình duyệt secretariate nghĩa là phòng bí thư, ban bí thư. Nghĩa của secretariate Danh từ Phòng bí thư. Ban bí thư. Chức bí thư. Câu hỏi thường gặp secretariate nghĩa là gì?secretariate (danh từ) nghĩa là phòng bí thư, ban bí thư.