TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secretary

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛk.ɹə.tə.ɹi/ giọng máy US/ˈsɛk.(ɹ)əˌtɛɹ.i/ giọng người thật

secretary nghĩa là thư ký, bí thư, bộ trưởng, tổng trưởng.

Nghĩa của secretary

Danh từ

  1. Thư ký, bí thư.
    • private secretarythư ký riêng
    • secretary of emnassybí thư toà đại sứ
  2. Bộ trưởng, tổng trưởng.
    • secretary of State for Foreign Affraisbộ trưởng bộ ngoại giao (Anh)
    • permanent secretarythứ trưởng (một bộ trong chính phủ Anh)
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) secretaire.

Dạng từ của secretary

Số nhiềusecretaries
Ngôi thứ ba số ítsecretaries
Hiện tại phân từ (-ing)secretarying
Quá khứ phân từsecretaried
Quá khứsecretaried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secretary

Đồng nghĩa

Họ từ của secretary

Cụm từ, thành ngữ với secretary

  • Secretary of State — Ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao, quốc vụ khanh.
  • Secretary of the Navy — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ trưởng bộ hải quân.

Câu ví dụ với secretary

  • The secretary keeps the minutes of the meeting. Người thư ký giữ biên bản của cuộc họp.
  • My sister works in a bank as a secretary. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

secretary nghĩa là gì?

secretary (danh từ) nghĩa là thư ký, bí thư, bộ trưởng, tổng trưởng.

secretary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secretary: giọng Anh (UK) /ˈsɛk.ɹə.tə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛk.(ɹ)əˌtɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.