TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sect

UK/sɛkt/ US/sɛkt/ giọng máy của trình duyệt

sect nghĩa là bè phái, môn phái, giáo phái.

Nghĩa của sect

Danh từ

  1. Bè phái, môn phái, giáo phái.
    • religion sectgiáo phái

Dạng từ của sect

Số nhiềusects

Họ từ của sect

Câu hỏi thường gặp

sect nghĩa là gì?

sect (danh từ) nghĩa là bè phái, môn phái, giáo phái.

sect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sect: giọng Anh (UK) /sɛkt/, giọng Mỹ (US) /sɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.