TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sectarianise

giọng máy của trình duyệt

sectarianise nghĩa là chia thành bè phái.

Nghĩa của sectarianise

Ngoại động từ

  1. Chia thành bè phái.

Câu hỏi thường gặp

sectarianise nghĩa là gì?

sectarianise (ngoại động từ) nghĩa là chia thành bè phái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.