TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sectarianize

US/sɛk.ˈtɛr.i.ə.ˌnɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

sectarianize nghĩa là chia thành bè phái.

Nghĩa của sectarianize

Ngoại động từ

  1. Chia thành bè phái.

Dạng từ của sectarianize

Ngôi thứ ba số ítsectarianizes
Hiện tại phân từ (-ing)sectarianizing
Quá khứ phân từsectarianized
Quá khứsectarianized

Câu hỏi thường gặp

sectarianize nghĩa là gì?

sectarianize (ngoại động từ) nghĩa là chia thành bè phái.

sectarianize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sectarianize: giọng Mỹ (US) /sɛk.ˈtɛr.i.ə.ˌnɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.