TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sectionally

US/ˈsɛk.ʃnəl.li/ giọng máy của trình duyệt

sectionally nghĩa là từng mẩu, từng đoạn.

Nghĩa của sectionally

Phó từ

  1. Từng mẩu, từng đoạn.

Dạng từ của sectionally

So sánh hơnmore sectionally
So sánh nhấtmost sectionally

Câu hỏi thường gặp

sectionally nghĩa là gì?

sectionally (phó từ) nghĩa là từng mẩu, từng đoạn.

sectionally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sectionally: giọng Mỹ (US) /ˈsɛk.ʃnəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.