securable
giọng máy của trình duyệt
securable nghĩa là có thể bảo đảm.
Nghĩa của securable
Tính từ
- Chắc có thể chiếm được; chắc có thể đạt được.
- Có thể bảo đảm.
Dạng từ của securable
| So sánh hơn | more securable |
| So sánh nhất | most securable |
| Số nhiều | securables |
Câu hỏi thường gặp
securable nghĩa là gì?
securable (tính từ) nghĩa là có thể bảo đảm.