TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

securable

giọng máy của trình duyệt

securable nghĩa là có thể bảo đảm.

Nghĩa của securable

Tính từ

  1. Chắc có thể chiếm được; chắc có thể đạt được.
  2. Có thể bảo đảm.

Dạng từ của securable

So sánh hơnmore securable
So sánh nhấtmost securable
Số nhiềusecurables

Câu hỏi thường gặp

securable nghĩa là gì?

securable (tính từ) nghĩa là có thể bảo đảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.