TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

secured

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈkjʊəd/ US/səˈkjʊɹd/ giọng máy của trình duyệt

secured nghĩa là Những khoản vay có bảo lãnh.

Nghĩa của secured

Danh từ

  1. Kinh tế học Những khoản vay có bảo lãnh.

Dạng từ của secured

So sánh hơnmore secured
So sánh nhấtmost secured

Câu hỏi thường gặp

secured nghĩa là gì?

secured (danh từ) nghĩa là Những khoản vay có bảo lãnh.

secured phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secured: giọng Anh (UK) /səˈkjʊəd/, giọng Mỹ (US) /səˈkjʊɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.