sedation
US/sɪ.ˈdeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
sedation nghĩa là sự làm dịu, sự làm giảm đau.
Nghĩa của sedation
Danh từ
- Y học Sự làm dịu, sự làm giảm đau (thuốc).
Dạng từ của sedation
| Số nhiều | sedations |
Câu hỏi thường gặp
sedation nghĩa là gì?
sedation (danh từ) nghĩa là sự làm dịu, sự làm giảm đau.
sedation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sedation: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈdeɪ.ʃən/.