TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sedateness

US/sɪ.ˈdeɪt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

sedateness nghĩa là tính bình thản, tính trầm tĩnh.

Nghĩa của sedateness

Danh từ

  1. Tính bình thản, tính trầm tĩnh, tính khoan thai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sedateness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sedateness nghĩa là gì?

sedateness (danh từ) nghĩa là tính bình thản, tính trầm tĩnh.

sedateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sedateness: giọng Mỹ (US) /sɪ.ˈdeɪt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.