sederunt
UK/sɪˈdɪəɹənt/
giọng máy của trình duyệt
sederunt nghĩa là cuộc toạ đàm.
Nghĩa của sederunt
Danh từ
- Tôn giáo Phiên họp của hội đồng tăng lữ.
- Cuộc toạ đàm; cuộc nói chuyện có uống rượu.
Dạng từ của sederunt
| Số nhiều | sederunts |
Câu hỏi thường gặp
sederunt nghĩa là gì?
sederunt (danh từ) nghĩa là cuộc toạ đàm.
sederunt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sederunt: giọng Anh (UK) /sɪˈdɪəɹənt/.