TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sederunt

UK/sɪˈdɪəɹənt/ giọng máy của trình duyệt

sederunt nghĩa là cuộc toạ đàm.

Nghĩa của sederunt

Danh từ

  1. Tôn giáo Phiên họp của hội đồng tăng lữ.
  2. Cuộc toạ đàm; cuộc nói chuyện có uống rượu.

Dạng từ của sederunt

Số nhiềusederunts

Câu hỏi thường gặp

sederunt nghĩa là gì?

sederunt (danh từ) nghĩa là cuộc toạ đàm.

sederunt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sederunt: giọng Anh (UK) /sɪˈdɪəɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.