TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sedge

UK/sɛd͡ʒ/ US/sɛd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

sedge nghĩa là cây cói túi, bãi cói túi.

Nghĩa của sedge

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cói túi.
  2. Bãi cói túi.

Dạng từ của sedge

Số nhiềusedges

Họ từ của sedge

Cụm từ, thành ngữ với sedge

  • sedge warbler — Chích lác.

Câu hỏi thường gặp

sedge nghĩa là gì?

sedge (danh từ) nghĩa là cây cói túi, bãi cói túi.

sedge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sedge: giọng Anh (UK) /sɛd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /sɛd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.