sedge
UK/sɛd͡ʒ/
US/sɛd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
sedge nghĩa là cây cói túi, bãi cói túi.
Nghĩa của sedge
Danh từ
- Thực vật học Cây cói túi.
- Bãi cói túi.
Dạng từ của sedge
| Số nhiều | sedges |
Họ từ của sedge
Cụm từ, thành ngữ với sedge
- sedge warbler — Chích lác.
Câu hỏi thường gặp
sedge nghĩa là gì?
sedge (danh từ) nghĩa là cây cói túi, bãi cói túi.
sedge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sedge: giọng Anh (UK) /sɛd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /sɛd͡ʒ/.