TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sedgy

UK/ˈsɛ.dʒi/ US/ˈsɛ.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

sedgy nghĩa là mọc đầy lách.

Nghĩa của sedgy

Tính từ

  1. Mọc đầy lách.
  2. Như lách.

Dạng từ của sedgy

So sánh hơnmore sedgy
So sánh nhấtmost sedgy

Câu hỏi thường gặp

sedgy nghĩa là gì?

sedgy (tính từ) nghĩa là mọc đầy lách.

sedgy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sedgy: giọng Anh (UK) /ˈsɛ.dʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.