TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

see red

giọng máy của trình duyệt

see red nghĩa là bừng bừng nổi giận, nổi xung.

Nghĩa của see red

Cụm động từ

  1. Bừng bừng nổi giận, nổi xung.

Dạng từ của see red

Ngôi thứ ba số ítsees red
Hiện tại phân từ (-ing)seeing red
Quá khứsaw red
Quá khứ phân từseen red

Câu hỏi thường gặp

see red nghĩa là gì?

see red (cụm động từ) nghĩa là bừng bừng nổi giận, nổi xung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.