TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

see rocks ahead

giọng máy của trình duyệt

see rocks ahead nghĩa là Trông thấy núi đá trước mắt khó tránh được (tàu biển...).

Nghĩa của see rocks ahead

Cụm từ

  1. Trông thấy núi đá trước mắt khó tránh được (tàu biển...).
  2. (Nghĩa bóng) Trông thấy nguy hiểm trước mắt.

Câu hỏi thường gặp

see rocks ahead nghĩa là gì?

see rocks ahead (cụm từ) nghĩa là Trông thấy núi đá trước mắt khó tránh được (tàu biển...).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.