TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

see snakes

giọng máy của trình duyệt

see snakes nghĩa là mê sảng rượu.

Nghĩa của see snakes

Cụm từ

  1. Mê sảng rượu.

Câu hỏi thường gặp

see snakes nghĩa là gì?

see snakes (cụm từ) nghĩa là mê sảng rượu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.