TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

see stars

giọng máy của trình duyệt

see stars nghĩa là nổ đom đóm mắt.

Nghĩa của see stars

Cụm động từ

  1. Nổ đom đóm mắt.

Dạng từ của see stars

Ngôi thứ ba số ítsees stars
Hiện tại phân từ (-ing)seeing stars
Quá khứsaw stars
Quá khứ phân từseen stars

Câu hỏi thường gặp

see stars nghĩa là gì?

see stars (cụm động từ) nghĩa là nổ đom đóm mắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.