TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

see thing bloodhot

giọng máy của trình duyệt

see thing bloodhot nghĩa là Thấy dấu vết của sự đổ máu ở cái gì.

Nghĩa của see thing bloodhot

Cụm từ

  1. Thấy dấu vết của sự đổ máu ở cái gì.
  2. Thấy cái gì kích thích ý muốn giết chóc.

Câu hỏi thường gặp

see thing bloodhot nghĩa là gì?

see thing bloodhot (cụm từ) nghĩa là Thấy dấu vết của sự đổ máu ở cái gì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.