TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-corn

US/ˈsid.ˈkɔrn/ giọng máy của trình duyệt

seed-corn nghĩa là hạt giống.

Nghĩa của seed-corn

Danh từ

  1. Hạt giống.

Dạng từ của seed-corn

Số nhiềuseed corns

Câu hỏi thường gặp

seed-corn nghĩa là gì?

seed-corn (danh từ) nghĩa là hạt giống.

seed-corn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-corn: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈkɔrn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.