TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-drill

US/ˈsid.ˈdrɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

seed-drill nghĩa là máy gieo hạt.

Nghĩa của seed-drill

Danh từ

  1. Máy gieo hạt.

Dạng từ của seed-drill

Số nhiềuseed drills

Câu hỏi thường gặp

seed-drill nghĩa là gì?

seed-drill (danh từ) nghĩa là máy gieo hạt.

seed-drill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-drill: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈdrɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.