TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seed-plant

US/ˈsid.ˈplænt/ giọng máy của trình duyệt

seed-plant nghĩa là thực vật có hạt.

Nghĩa của seed-plant

Danh từ

  1. Thực vật có hạt.

Dạng từ của seed-plant

Số nhiềuseed plants

Câu hỏi thường gặp

seed-plant nghĩa là gì?

seed-plant (danh từ) nghĩa là thực vật có hạt.

seed-plant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seed-plant: giọng Mỹ (US) /ˈsid.ˈplænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.