TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seedily

US/ˈsi.di.li/ giọng máy của trình duyệt

seedily nghĩa là khó ở.

Nghĩa của seedily

Phó từ

  1. Khó ở.

Dạng từ của seedily

So sánh hơnmore seedily
So sánh nhấtmost seedily

Câu hỏi thường gặp

seedily nghĩa là gì?

seedily (phó từ) nghĩa là khó ở.

seedily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seedily: giọng Mỹ (US) /ˈsi.di.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.