seeding-plough
giọng máy của trình duyệt
seeding-plough nghĩa là Máy cày và gieo hạt.
Nghĩa của seeding-plough
Danh từ
- Máy cày và gieo hạt.
Dạng từ của seeding-plough
| Số nhiều | seeding ploughs |
Câu hỏi thường gặp
seeding-plough nghĩa là gì?
seeding-plough (danh từ) nghĩa là Máy cày và gieo hạt.