seedtime
UK/ˈsiːdˌtaɪm/
US/ˈsiːdˌtaɪm/
giọng máy của trình duyệt
seedtime nghĩa là mùa gieo hạt.
Nghĩa của seedtime
Danh từ
- Mùa gieo hạt.
Dạng từ của seedtime
| Số nhiều | seedtimes |
Câu hỏi thường gặp
seedtime nghĩa là gì?
seedtime (danh từ) nghĩa là mùa gieo hạt.
seedtime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seedtime: giọng Anh (UK) /ˈsiːdˌtaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːdˌtaɪm/.