seedy
UK/ˈsiːdi/
US/ˈsiːdi/
giọng máy của trình duyệt
seedy nghĩa là đầy hạt, sắp kết hạt, xơ xác.
Nghĩa của seedy
Danh từ
- Đầy hạt, sắp kết hạt.
- Xơ xác.
- Khó ở; buồn bã.
- to fell seedycảm thấy khó ở
- to look seedynom buồn bã
- Có mùi cỏ dại (rượu mạnh).
Dạng từ của seedy
| So sánh hơn | seedier |
| So sánh nhất | seediest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seedy
Đồng nghĩa
Họ từ của seedy
Câu hỏi thường gặp
seedy nghĩa là gì?
seedy (danh từ) nghĩa là đầy hạt, sắp kết hạt, xơ xác.
seedy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seedy: giọng Anh (UK) /ˈsiːdi/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːdi/.