TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seedy-toe

US/ˈsi.di.ˈtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

seedy-toe nghĩa là bệnh sùi chân.

Nghĩa của seedy-toe

Danh từ

  1. Bệnh sùi chân (ngựa).

Dạng từ của seedy-toe

Số nhiềuseedy toes

Câu hỏi thường gặp

seedy-toe nghĩa là gì?

seedy-toe (danh từ) nghĩa là bệnh sùi chân.

seedy-toe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seedy-toe: giọng Mỹ (US) /ˈsi.di.ˈtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.