seeing
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsiː.ɪŋ/
US/ˈsiː.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
seeing nghĩa là việc nhà.
Nghĩa của seeing
Danh từ
- Việc nhà.
Dạng từ của seeing
| Số nhiều | seeings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seeing
Đồng nghĩa
Họ từ của seeing
Cụm từ, thành ngữ với seeing
- seeing as — Xét thấy sự thật là; do, bởi vì.
- seeing is believing — Trăm nghe không bằng mắt thấy, tai nghe không bằng mắt thấy, trăm nghe không bằng một thấy.
- seeing that — Xét thấy rằng.
Câu ví dụ với seeing
- Stop seeing me as a "normal" person! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
- You mustn't miss seeing this wonderful film. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.
- I don't like what I'm seeing. Tôi không thích những gì tôi đang nhìn
- I like seeing you this way. Tôi thích thấy em như vậy.
- I don't like seeing young girls wearing makeup. Tôi không thích nhìn những cô gái trẻ trang điểm.
- I remember seeing him once. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy.
- I remember seeing her once. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp cô ấy.
- Tom had no intention of ever seeing Mary again. Tom không có ý định gặp lại Mary nữa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
seeing nghĩa là gì?
seeing (danh từ) nghĩa là việc nhà.
seeing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seeing: giọng Anh (UK) /ˈsiː.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsiː.ɪŋ/.