seek for
giọng máy của trình duyệt
seek for nghĩa là đi tìm, tìm kiếm.
Nghĩa của seek for
Cụm động từ
- Đi tìm, tìm kiếm.
Dạng từ của seek for
| Ngôi thứ ba số ít | seeks for |
| Hiện tại phân từ (-ing) | seeking for |
| Quá khứ phân từ | sought for |
| Quá khứ | sought for |
Câu hỏi thường gặp
seek for nghĩa là gì?
seek for (cụm động từ) nghĩa là đi tìm, tìm kiếm.