seek
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsiːk/
US/ˈsiːk/
giọng máy của trình duyệt
seek nghĩa là tìm, đi tìm, mưu cầu, theo đuổi.
Nghĩa của seek
Động từ
- Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
- to seek employmenttìm việc làm
- to go seeking adviceđi tìm sự giúp đỡ ý kiến
- Mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng.
- to seek to make peacecố gắng dàn hoà
- to seek someone's life' to seek to kill someonenhằm hại tính mệnh ai, nhằm giết ai
- Thỉnh cầu, yêu cầu.
- to seek someone's aidyêu cầu sự giúp đỡ của ai
- Theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi.
Dạng từ của seek
| Ngôi thứ ba số ít | seeks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | seeking |
| Quá khứ phân từ | sought |
| Quá khứ | sought |
| Số nhiều | seeks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seek
Đồng nghĩa
Họ từ của seek
Cụm từ, thành ngữ với seek
- to seek for — Đi tìm, tìm kiếm.
- to seek out — Tìm, nhằm tìm (ai); Tìm thấy.
- to seek through — Lục tìm, lục soát.
- to be to seek (much to seek) — Còn thiếu, còn cần.
- seek the hand of — Cầu hôn.
Câu ví dụ với seek
- Tom needs to seek help. Tom cần tìm kiếm sự giúp đỡ.
- We seek peace. Chúng tôi/ta tìm kiếm hòa bình.
- Confucius said: Before you go out to seek revenge, dig two graves. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.
- The United States is seeking extradition of Julian Assange. Mỹ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange.
- He often seeks reassurance, a clear sign of his insecurity. Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
- People are always seeking this traditional medicine because it is very rare. Nhiều người luôn đi tìm những vị thuốc cổ truyền thì thuốc này rất hiếm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
seek nghĩa là gì?
seek (động từ) nghĩa là tìm, đi tìm, mưu cầu, theo đuổi.
seek phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seek: giọng Anh (UK) /ˈsiːk/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːk/.