seersucker
UK/ˈsɪəˌsʌk.ə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈsɪɹˌsʌk.ɚ/ giọng máy của trình duyệt
seersucker nghĩa là vải sọc.
Nghĩa của seersucker
Danh từ
- Vải sọc.
Dạng từ của seersucker
| Số nhiều | seersuckers |
Họ từ của seersucker
Câu hỏi thường gặp
seersucker nghĩa là gì?
seersucker (danh từ) nghĩa là vải sọc.
seersucker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seersucker: giọng Anh (UK) /ˈsɪəˌsʌk.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪɹˌsʌk.ɚ/.