segregationist
giọng máy của trình duyệt
segregationist nghĩa là phân biệt chủng tộc.
Nghĩa của segregationist
Tính từ
- Phân biệt chủng tộc.
Danh từ
- Người chủ trương phân biệt chủng tộc.
Dạng từ của segregationist
| Số nhiều | segregationists |
| So sánh hơn | more segregationist |
| So sánh nhất | most segregationist |
Câu hỏi thường gặp
segregationist nghĩa là gì?
segregationist (tính từ, danh từ) nghĩa là phân biệt chủng tộc.