TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

segregationist

giọng máy của trình duyệt

segregationist nghĩa là phân biệt chủng tộc.

Nghĩa của segregationist

Tính từ

  1. Phân biệt chủng tộc.

Danh từ

  1. Người chủ trương phân biệt chủng tộc.

Dạng từ của segregationist

Số nhiềusegregationists
So sánh hơnmore segregationist
So sánh nhấtmost segregationist

Câu hỏi thường gặp

segregationist nghĩa là gì?

segregationist (tính từ, danh từ) nghĩa là phân biệt chủng tộc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.