TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seicento

US/seɪ.ˈtʃɛn.ˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

seicento nghĩa là Thế kỷ 17 ở Italia (đặc biệt chỉ (văn học) và (nghệ thuật)).

Nghĩa của seicento

Danh từ

  1. Thế kỷ 17 ở Italia (đặc biệt chỉ (văn học) và (nghệ thuật)).

Câu hỏi thường gặp

seicento nghĩa là gì?

seicento (danh từ) nghĩa là Thế kỷ 17 ở Italia (đặc biệt chỉ (văn học) và (nghệ thuật)).

seicento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seicento: giọng Mỹ (US) /seɪ.ˈtʃɛn.ˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.