segregative Nghe giọng máy của trình duyệt segregative nghĩa là tách riêng, phân ly. Nghĩa của segregative Tính từ Tách riêng, phân ly, chia rẽ. Dạng từ của segregative So sánh hơnmore segregativeSo sánh nhấtmost segregative Câu hỏi thường gặp segregative nghĩa là gì?segregative (tính từ) nghĩa là tách riêng, phân ly.