seizing
UK/ˈsizɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
seizing nghĩa là sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự tóm, sự bắt.
Nghĩa của seizing
Danh từ
- Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.
- Sự tóm, sự bắt.
- Pháp lý Sự tịch thu, sự tịch biên.
- Hàng hải Sự buộc dây.
- Kỹ thuật Sự kẹt (máy).
Dạng từ của seizing
| Số nhiều | seizings |
| So sánh hơn | more seizing |
| So sánh nhất | most seizing |
Câu hỏi thường gặp
seizing nghĩa là gì?
seizing (danh từ) nghĩa là sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự tóm, sự bắt.
seizing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seizing: giọng Anh (UK) /ˈsizɪŋ/.