seize
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsiːz/
US/ˈsiːz/
giọng máy của trình duyệt
seize nghĩa là chiếm đoạt, cướp lấy, tóm bắt, sự kẹt máy.
Nghĩa của seize
Động từ
- Chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy.
- to seize an opportunitynắm lấy cơ hội
- to seize powercướp chính quyền, nắm chính quyền
- Tóm bắt (ai).
- Nắm vững, hiểu thấu.
- to seize the essence of the matternắm vững được thực chất của vấn đề
- Cho chiếm hữu ((cũng) seise).
- Pháp lý Tịch thu, tịch biên.
- Hàng hải Buộc dây.
- to seize ropes togetherbuộc dây buồm lại với nhau
- to seize somebody upbuộc ai (vào cột buồm...) để đánh
- Kỹ thuật Bị kẹt, kẹt chặt.
Danh từ
- Kỹ thuật Sự kẹt máy.
Dạng từ của seize
| Ngôi thứ ba số ít | seizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | seizing |
| Quá khứ phân từ | seized |
| Quá khứ | seized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seize
Đồng nghĩa
Họ từ của seize
Cụm từ, thành ngữ với seize
- to be seized by panic — Thất kinh, hoảng sợ.
- to be seized with apoplexy — (Y học) (xem) apoplexy.
Câu ví dụ với seize
- I was seized with fear. Tôi đã bị trói chặt bởi sự sợ hãi.
- The police seized a large quantity of drugs at the school. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
seize nghĩa là gì?
seize (động từ, danh từ) nghĩa là chiếm đoạt, cướp lấy, tóm bắt, sự kẹt máy.
seize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seize: giọng Anh (UK) /ˈsiːz/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːz/.