TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sejong

giọng máy của trình duyệt

Sejong nghĩa là sejong.

Nghĩa của Sejong

Danh từ riêng

  1. Sejong.

Câu hỏi thường gặp

Sejong nghĩa là gì?

Sejong (danh từ riêng) nghĩa là sejong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.